鬆鬆稀稀

tông tông hi hi

Hán Việt: tông tông hi hi

Tổng quan

Cấu tạo: (tông) + (tông) + (hi) + (hi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鬆鬆稀稀 ōngsōngxīxī r.f. <coll.> sparse; thin