松松稀稀 tông tông hi hi Hán Việt: tông tông hi hi Tổng quan Cấu tạo: 鬆 (tông) + 鬆 (tông) + 稀 (hi) + 稀 (hi)Hán Việttông tông hi hiCấu tạo鬆 + 鬆 + 稀 + 稀 · tông + tông + hi + hi nghĩa thành phần: tông + tông + hi + hi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thưa thớtBiên soạn r.f. <coll.> sparse; thinEngCihui 鬆鬆稀稀 ōngsōngxīxī r.f. <coll.> sparse; thin Từ liên quan Gần nghĩa稀稀拉拉 · 稀稀落落的 · 稀稀落落 · 稀稀烂烂 · 松松垮垮 · 松松懈懈 · 松松通通 · 稀稀儿