松松通通

tông tông thông thông

Hán Việt: tông tông thông thông

Tổng quan

Cấu tạo: 鬆 (tông) + 鬆 (tông) + 通 (thông) + 通 (thông)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thoải mái
  • Biên soạn r.f. 1. at ease (of person) 2. unobstructed; clear

Eng

  • Cihui 鬆鬆通通 ōngsōngtōngtōng r.f. 1. at ease (of person) 2. unobstructed; clear

Từ liên quan

Gần nghĩa

松松垮垮 · 松松懈懈 · 松松稀稀 · 通通红