鬆鬆通通

tông tông thông thông

Hán Việt: tông tông thông thông

Tổng quan

Cấu tạo: (tông) + (tông) + (thông) + (thông)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鬆鬆通通 ōngsōngtōngtōng r.f. 1. at ease (of person) 2. unobstructed; clear