松板 tùng bản Hán Việt: tùng bản Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 板 (bản)Hán Việttùng bảnCấu tạo松 + 板 · tùng + bản nghĩa thành phần: tùng + bản Nghĩa EngCihui 松板 ōngbǎn n. fir/pine board M:²kuài