松林

tùng lâm

Hán Việt: tùng lâm

Tổng quan

Cấu tạo: (tùng) + (lâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 種滿松樹的樹林。如:「孩子在松林中看到松鼠,便興奮得直拍手叫喊。」

Eng

  • Cihui 松林 ōnglín p.w. pine forest; pinery M:¹piàn

ja

  • JMdict pine forest