松果

sōng guǒ tùng quả

Hán Việt: tùng quả · Pinyin: sōng guǒ

Tổng quan

quả thông | nón thông

Cấu tạo: (tùng) + (quả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quả thông | nón thông

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 松樹的果實。為毬果,二年成熟,木質鱗片。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 松树的果穗。木质鳞片组成卵圆形,里面有松子。外壳可作柴烧,火极旺盛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.松树的果穗。木质鳞片组成卵圆形,里面有松子。外壳可作柴烧,火极旺盛。

Eng

  • CC-CEDICT pine cone|strobile|strobilus
  • Cihui pine cone; strobile; strobilus