鬆柏港 sōng bó gǎng · tông bách cảng Hán Việt: tông bách cảng · Pinyin: sōng bó gǎng Tổng quan Cấu tạo: 鬆 (tông) + 柏 (bách) + 港 (cảng)Pinyinsōng bó gǎngHán Việttông bách cảngCấu tạo鬆 + 柏 + 港 · tông + bách + cảng nghĩa thành phần: tông + bách + cảng