松柹

sōng shìtùng thị

Hán Việt: tùng thị · Pinyin: sōng shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.削松树斫下的细片。

Cấu tạo: 松 (tùng) + 柹 (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.削松树斫下的细片。

Từ liên quan

Gần nghĩa

松下 · 松井 · 松仁 · 松动 · 松劲 · 松北 · 松原 · 松口