松桃

sōng táo tùng đào

Hán Việt: tùng đào · Pinyin: sōng táo

Tổng quan

see 松桃苗族自治縣|松桃苗族自治县[Song1 tao2 Miao2 zu2 Zi4 zhi4 xian4]

Cấu tạo: (tùng) + (đào)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT see 松桃苗族自治縣|松桃苗族自治县[Song1 tao2 Miao2 zu2 Zi4 zhi4 xian4]
  • Cihui see 松桃苗族自治縣|松桃苗族自治县