松棚 sōng péng · tùng bằng Hán Việt: tùng bằng · Pinyin: sōng péng Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 棚 (bằng)Pinyinsōng péngHán Việttùng bằngCấu tạo松 + 棚 · tùng + bằng nghĩa thành phần: tùng + bằng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用松树枝叶搭的棚舍; 蓬乱貌。Tân Hoa Tự Điển 1.用松树枝叶搭的棚舍。 2.蓬乱貌。