松椿

sōng chūn tùng xuân

Hán Việt: tùng xuân · Pinyin: sōng chūn

Tổng quan

Cấu tạo: (tùng) + 椿 (xuân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 松树与椿树。喻高寿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.松树与椿树。喻高寿。