松檟 sōng jiǎ · tùng giả Hán Việt: tùng giả · Pinyin: sōng jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 檟 (giả)Pinyinsōng jiǎHán Việttùng giảCấu tạo松 + 檟 · tùng + giả nghĩa thành phần: tùng + giả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 松树与槚树; 松﹑槚二树常被栽植墓前,亦作墓地的代称。Tân Hoa Tự Điển 1.松树与槚树。 2.松﹑槚二树常被栽植墓前,亦作墓地的代称。