松殿

sōng diàn tùng điện

Hán Việt: tùng điện · Pinyin: sōng diàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tùng) + 殿 (điện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高大华美的屋宇; 指周围植松树的殿阁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高大华美的屋宇。 2.指周围植松树的殿阁。