松波波 sōng bō bō · tùng ba ba Hán Việt: tùng ba ba · Pinyin: sōng bō bō Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 波 (ba) + 波 (ba)Pinyinsōng bō bōHán Việttùng ba baCấu tạo松 + 波 + 波 · tùng + ba + ba nghĩa thành phần: tùng + ba + ba Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不结实;不紧密。Tân Hoa Tự Điển 1.不结实;不紧密。