松活
tùng hoạt
Hán Việt: tùng hoạt · Pinyin: sōng huó
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 轻松。
- Tân Hoa Tự Điển 1.轻松。
Eng
- Cihui 松活 ōnghuó n. human/etc. figures made with pine branches and burned for the dead