松液 sōng yè · tùng dịch Hán Việt: tùng dịch · Pinyin: sōng yè Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 液 (dịch)Pinyinsōng yèHán Việttùng dịchCấu tạo松 + 液 · tùng + dịch nghĩa thành phần: tùng + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即松脂; 指松烟墨汁。Tân Hoa Tự Điển 1.即松脂。 2.指松烟墨汁。