松溜 sōng liū Pinyin: sōng liū Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 溜Pinyinsōng liūCấu tạo松 + 溜 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓花钱出手大方。Tân Hoa Tự Điển 1.谓花钱出手大方。