松滑 sōng huá · tùng hoạt Hán Việt: tùng hoạt · Pinyin: sōng huá Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 滑 (hoạt)Pinyinsōng huáHán Việttùng hoạtCấu tạo松 + 滑 · tùng + hoạt nghĩa thành phần: tùng + hoạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓随便,不可靠。Tân Hoa Tự Điển 1.谓随便,不可靠。