松漿 sōng jiāng · tùng tương Hán Việt: tùng tương · Pinyin: sōng jiāng Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 漿 (tương)Pinyinsōng jiāngHán Việttùng tươngCấu tạo松 + 漿 · tùng + tương nghĩa thành phần: tùng + tương