松濤

sōng tāo tùng đào

Hán Việt: tùng đào · Pinyin: sōng tāo

Tổng quan

tiếng thông reo

Cấu tạo: (tùng) + (đào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếng thông reo
  • Cihui tiếng thông reo (khi có gió thổi)。松樹被風吹動時所發出的像波濤一樣的聲音。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 風吹松樹所發出像波濤般的聲音。元.歐陽玄〈漫題四絕〉之二:「翰長晝閑來啜茗,下簾危坐聽松濤。」

Eng

  • Cihui 松濤 ōngtāo n. soughing of wind in pines

ja

  • JMdict sound of wind rustling in the pine needles (like waves)