松爐 sōng lú · tùng lô Hán Việt: tùng lô · Pinyin: sōng lú Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 爐 (lô)Pinyinsōng lúHán Việttùng lôCấu tạo松 + 爐 · tùng + lô nghĩa thành phần: tùng + lô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 烧松柴的火炉。Tân Hoa Tự Điển 1.烧松柴的火炉。