松炬 sōng jù · tùng cự Hán Việt: tùng cự · Pinyin: sōng jù Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 炬 (cự)Pinyinsōng jùHán Việttùng cựCấu tạo松 + 炬 · tùng + cự nghĩa thành phần: tùng + cự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指松明炬。Tân Hoa Tự Điển 1.指松明炬。