鬆點 sōng diǎn · tông điểm Hán Việt: tông điểm · Pinyin: sōng diǎn Tổng quan Cấu tạo: 鬆 (tông) + 點 (điểm)Pinyinsōng diǎnHán Việttông điểmCấu tạo鬆 + 點 · tông + điểm nghĩa thành phần: tông + điểm