松煙 sōng yān · tùng yên Hán Việt: tùng yên · Pinyin: sōng yān Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 煙 (yên)Pinyinsōng yānHán Việttùng yênCấu tạo松 + 煙 · tùng + yên nghĩa thành phần: tùng + yên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"松烟"。EngCihui 松煙 ōngyān n. pine soot