松煙

sōng yān tùng yên

Hán Việt: tùng yên · Pinyin: sōng yān

Tổng quan

Cấu tạo: (tùng) + (yên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 松煙 ōngyān n. pine soot

ja

  • JMdict soot of burnt pine|ink stick (made from burnt pine)