松煤

sōng méi tùng môi

Hán Việt: tùng môi · Pinyin: sōng méi

Tổng quan

Cấu tạo: (tùng) + (môi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 松樹燃燒後凝成的屑塊,可作墨。宋.歐陽修〈石篆〉詩:「山中老僧憂石泐,印之以紙磨松煤。」元.陶宗儀《南村輟耕錄.卷二九.墨》:「至魏晉時,始有墨丸,乃漆煙松煤夾和為之。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指墨; 指制墨原料松烟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指墨。 2.指制墨原料松烟。

ja

  • JMdict soot of burnt pine