松爽

sōng shuǎng tùng sảng

Hán Việt: tùng sảng · Pinyin: sōng shuǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tùng) + (sảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轻松畅快。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.轻松畅快。