松狗

sōng gǒu tùng cẩu

Hán Việt: tùng cẩu · Pinyin: sōng gǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (tùng) + (cẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 松鼠的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.松鼠的别名。