松珠

sōng zhū tùng châu

Hán Việt: tùng châu · Pinyin: sōng zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (tùng) + (châu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 松上露珠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.松上露珠。