松瓤

sōng ráng tùng nhương

Hán Việt: tùng nhương · Pinyin: sōng ráng

Tổng quan

hạt thông

Cấu tạo: (tùng) + (nhương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hạt thông

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 松仁。《紅樓夢》第四一回:「這盒內一樣是藕粉桂糖糕,一樣是松瓤鵝油捲。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 松仁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.松仁。

Eng

  • CC-CEDICT pine nut
  • Cihui pine nut