松瘦

sōng shòu tùng sấu

Hán Việt: tùng sấu · Pinyin: sōng shòu

Tổng quan

Cấu tạo: (tùng) + (sấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遒劲挺秀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遒劲挺秀。