松癱

sōng tān tùng than

Hán Việt: tùng than · Pinyin: sōng tān

Tổng quan

Cấu tạo: (tùng) + (than)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹软瘫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹软瘫。