松盆 sōng pén · tùng bồn Hán Việt: tùng bồn · Pinyin: sōng pén Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 盆 (bồn)Pinyinsōng pénHán Việttùng bồnCấu tạo松 + 盆 · tùng + bồn nghĩa thành phần: tùng + bồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时京师祭岁以松枝燎院的习俗。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时京师祭岁以松枝燎院的习俗。