松石

sōng shí tùng thạch

Hán Việt: tùng thạch · Pinyin: sōng shí

Tổng quan

ngọc lam (đá quý)

Cấu tạo: (tùng) + (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngọc lam (đá quý)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 松与石; 借指山林; 松的化石; 宝石。呈绿色,又称绿松石。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.松与石。 2.借指山林。 3.松的化石。 4.宝石。呈绿色,又称绿松石。

Eng

  • CC-CEDICT turquoise (gemstone)
  • Cihui turquoise (gemstone)