松磴 sōng dèng · tùng đặng Hán Việt: tùng đặng · Pinyin: sōng dèng Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 磴 (đặng)Pinyinsōng dèngHán Việttùng đặngCấu tạo松 + 磴 · tùng + đặng nghĩa thành phần: tùng + đặng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有松树的坂道。Tân Hoa Tự Điển 1.有松树的坂道。