松箲 sōng xiǎn · tùng tiển Hán Việt: tùng tiển · Pinyin: sōng xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 箲 (tiển)Pinyinsōng xiǎnHán Việttùng tiểnCấu tạo松 + 箲 · tùng + tiển nghĩa thành phần: tùng + tiển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用松毛制成的洗涤用具。Tân Hoa Tự Điển 1.用松毛制成的洗涤用具。