松節 sōng jié · tùng tiết Hán Việt: tùng tiết · Pinyin: sōng jié Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 節 (tiết)Pinyinsōng jiéHán Việttùng tiếtCấu tạo松 + 節 · tùng + tiết nghĩa thành phần: tùng + tiết Nghĩa EngCihui 松節 ōngjié n. loose knot