松篁

sōng huáng tùng hoàng

Hán Việt: tùng hoàng · Pinyin: sōng huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tùng) + (hoàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 松与竹; 比喻坚贞的节操。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.松与竹。 2.比喻坚贞的节操。