松粉 sōng fěn · tùng phấn Hán Việt: tùng phấn · Pinyin: sōng fěn Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 粉 (phấn)Pinyinsōng fěnHán Việttùng phấnCấu tạo松 + 粉 · tùng + phấn nghĩa thành phần: tùng + phấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即松花粉。Tân Hoa Tự Điển 1.即松花粉。