松紋 sōng wén · tùng văn Hán Việt: tùng văn · Pinyin: sōng wén Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 紋 (văn)Pinyinsōng wénHán Việttùng vănCấu tạo松 + 紋 · tùng + văn nghĩa thành phần: tùng + văn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 紋銀、銀錠。《金瓶梅》第五七回:「取出一封銀子,准准三十兩足色松紋,便交付薛姑子與那王姑子。」