鬆緊帶
tông khẩn đái
Hán Việt: tông khẩn đái · Pinyin: sōng jǐn dài
Tổng quan
(một đoạn) dây thun
Nghĩa
Việt
- Cihui (một đoạn) dây thun
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種能伸縮的帶子。裡面加有彈性的橡皮筋之類的東西,使帶子能拉長又能縮短成原樣。多作襪帶、褲帶等用。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 可以伸缩的带子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.可以伸缩的带子。
Eng
- CC-CEDICT (a length of) elastic
- Cihui (a length of) elastic