鬆緊扣 tông khẩn khấu Hán Việt: tông khẩn khấu Tổng quan dụng cụ để kéo căng, cái lọc Cấu tạo: 鬆 (tông) + 緊 (khẩn) + 扣 (khấu)Hán Việttông khẩn khấuCấu tạo鬆 + 緊 + 扣 · tông + khẩn + khấu nghĩa thành phần: tông + khẩn + khấu Nghĩa ViệtCihui dụng cụ để kéo căng, cái lọc