松绿 sōng lǜ · tùng lục Hán Việt: tùng lục · Pinyin: sōng lǜ Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 绿 (lục)Pinyinsōng lǜHán Việttùng lụcCấu tạo松 + 绿 · tùng + lục nghĩa thành phần: tùng + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 松花绿。Tân Hoa Tự Điển 1.松花绿。