松紋

sōng wén tùng văn

Hán Việt: tùng văn · Pinyin: sōng wén

Tổng quan

Cấu tạo: (tùng) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 似松木的纹理; 歙砚的一种。砚面现似松木纹理,故称; 即松纹锞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.似松木的纹理。 2.歙砚的一种。砚面现似松木纹理,故称。 3.即松纹锞。