松美

sōng měi tùng mĩ

Hán Việt: tùng mĩ · Pinyin: sōng měi

Tổng quan

Cấu tạo: (tùng) + (mĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 松软鲜美; 指松软美丽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.松软鲜美。 2.指松软美丽。