松耳 sōng ěr · tùng nhĩ Hán Việt: tùng nhĩ · Pinyin: sōng ěr Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 耳 (nhĩ)Pinyinsōng ěrHán Việttùng nhĩCấu tạo松 + 耳 · tùng + nhĩ nghĩa thành phần: tùng + nhĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即松耳石。Tân Hoa Tự Điển 1.即松耳石。