松腴

sōng yú tùng du

Hán Việt: tùng du · Pinyin: sōng yú

Tổng quan

Cấu tạo: (tùng) + (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指松脂。旧谓炼服之可以长生; 指松烟墨; 茯苓的别名。见明李时珍《本草纲目·木四·茯苓》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指松脂。旧谓炼服之可以长生。 2.指松烟墨。 3.茯苓的别名。见明李时珍《本草纲目·木四·茯苓》。