松膩

sōng nì tùng nị

Hán Việt: tùng nị · Pinyin: sōng nì

Tổng quan

Cấu tạo: (tùng) + (nị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓心绪闲散无聊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓心绪闲散无聊。