松臺 sōng tái · tùng thai Hán Việt: tùng thai · Pinyin: sōng tái Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 臺 (thai)Pinyinsōng táiHán Việttùng thaiCấu tạo松 + 臺 · tùng + thai nghĩa thành phần: tùng + thai