松節

sōng jié tùng tiết

Hán Việt: tùng tiết · Pinyin: sōng jié

Tổng quan

Cấu tạo: (tùng) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 松树的节心,富油脂,古时常用以照明,又可入药。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.松树的节心,富油脂,古时常用以照明,又可入药。

Eng

  • Cihui 松節 ōngjié n. loose knot