松花黃 sōng huā huáng · tùng hoa hoàng Hán Việt: tùng hoa hoàng · Pinyin: sōng huā huáng Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 花 (hoa) + 黃 (hoàng)Pinyinsōng huā huángHán Việttùng hoa hoàngCấu tạo松 + 花 + 黃 · tùng + hoa + hoàng nghĩa thành phần: tùng + hoa + hoàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 松树花粉; 指嫩黄色。Tân Hoa Tự Điển 1.松树花粉。 2.指嫩黄色。